先斷後聞 xiān duàn hòu wén · tiên đoạn hậu văn Hán Việt: tiên đoạn hậu văn · Pinyin: xiān duàn hòu wén Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 斷 (đoạn) + 後 (hậu) + 聞 (văn)Pinyinxiān duàn hòu wénHán Việttiên đoạn hậu vănCấu tạo先 + 斷 + 後 + 聞 · tiên + đoạn + hậu + văn nghĩa thành phần: tiên + đoạn + hậu + văn