先期承兌 tiên kì thừa đoái Hán Việt: tiên kì thừa đoái Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 期 (kì) + 承 (thừa) + 兌 (đoái)Hán Việttiên kì thừa đoáiCấu tạo先 + 期 + 承 + 兌 · tiên + kì + thừa + đoái nghĩa thành phần: tiên + kì + thừa + đoái Nghĩa EngCihui 先期承兌 iānqī chéngduì n. acceptance in advance