先來後到

xiān lái hòu dào tiên lai hậu đáo

Hán Việt: tiên lai hậu đáo · Pinyin: xiān lái hòu dào

Tổng quan

theo thứ tự đến | ai đến trước được phục vụ trước thứ tự đến trước và sau; xếp thứ tự đến trước xếp trước, đến sau xếp sau。 (先來後到兒)按照來到的先後而確定的次序。

Cấu tạo: (tiên) + (lai) + (hậu) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo thứ tự đến | ai đến trước được phục vụ trước thứ tự đến trước và sau; xếp thứ tự đến trước xếp trước, đến sau xếp sau。 (先來後到兒)按照來到的先後而確定的次序。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照来到的先后确定次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按照来到的先后而确定的次序。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) in order of arrival; first come, first served
  • Cihui (idiom) in order of arrival; first come, first served