先決條件
tiên quyết điều kiện
Hán Việt: tiên quyết điều kiện · Pinyin: xiān jué tiáo jiàn
Tổng quan
một điều kiện tiên quyết | một yêu cầu tiên quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui một điều kiện tiên quyết | một yêu cầu tiên quyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最重要、優先考慮的條件。如:「有恆是成功的先決條件。」
Eng
- CC-CEDICT precondition; prerequisite
- Cihui precondition; prerequisite