先河後海

xiān hé hòu hǎi tiên hà hậu hải

Hán Việt: tiên hà hậu hải · Pinyin: xiān hé hòu hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hà) + (hậu) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先祭河神,后祭海神。比喻治学要弄清源流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分清源流。