先河後海 xiān hé hòu hǎi · tiên hà hậu hải Hán Việt: tiên hà hậu hải · Pinyin: xiān hé hòu hǎi Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 河 (hà) + 後 (hậu) + 海 (hải)Pinyinxiān hé hòu hǎiHán Việttiên hà hậu hảiCấu tạo先 + 河 + 後 + 海 · tiên + hà + hậu + hải nghĩa thành phần: tiên + hà + hậu + hải