先獲我心 xiān huò wǒ xīn · tiên hoạch ngã tâm Hán Việt: tiên hoạch ngã tâm · Pinyin: xiān huò wǒ xīn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 獲 (hoạch) + 我 (ngã) + 心 (tâm)Pinyinxiān huò wǒ xīnHán Việttiên hoạch ngã tâmCấu tạo先 + 獲 + 我 + 心 · tiên + hoạch + ngã + tâm nghĩa thành phần: tiên + hoạch + ngã + tâm