先知之明
tiên tri chi minh
Hán Việt: tiên tri chi minh · Pinyin: xiān zhī zhī míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 預先料想到事件的發生。「先知之明」猶「先見之明」。見「先見之明」條。
Hán Việt: tiên tri chi minh · Pinyin: xiān zhī zhī míng