先破後立 tiên phá hậu lập Hán Việt: tiên phá hậu lập Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 破 (phá) + 後 (hậu) + 立 (lập)Hán Việttiên phá hậu lậpCấu tạo先 + 破 + 後 + 立 · tiên + phá + hậu + lập nghĩa thành phần: tiên + phá + hậu + lập Nghĩa EngCihui 先破後立 iānpòhòulì f.e. destruction before construction