先租後買 xiān zū hòu mǎi · tiên tô hậu mãi Hán Việt: tiên tô hậu mãi · Pinyin: xiān zū hòu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 租 (tô) + 後 (hậu) + 買 (mãi)Pinyinxiān zū hòu mǎiHán Việttiên tô hậu mãiCấu tạo先 + 租 + 後 + 買 · tiên + tô + hậu + mãi nghĩa thành phần: tiên + tô + hậu + mãi