先笑後號 xiān xiào hòu hào · tiên tiếu hậu hào Hán Việt: tiên tiếu hậu hào · Pinyin: xiān xiào hòu hào Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 笑 (tiếu) + 後 (hậu) + 號 (hào)Pinyinxiān xiào hòu hàoHán Việttiên tiếu hậu hàoCấu tạo先 + 笑 + 後 + 號 · tiên + tiếu + hậu + hào nghĩa thành phần: tiên + tiếu + hậu + hào