先花後果

xiān huā hòu guǒ tiên hoa hậu quả

Hán Việt: tiên hoa hậu quả · Pinyin: xiān huā hòu guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hoa) + (hậu) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻先生女后生男。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时比喻先生女后生男。

Eng

  • Cihui 先花後果 iānhuāhòuguǒ id. produce a daughter first, then a son