先苦後樂 tiên khổ hậu nhạc Hán Việt: tiên khổ hậu nhạc Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 苦 (khổ) + 後 (hậu) + 樂 (nhạc)Hán Việttiên khổ hậu nhạcCấu tạo先 + 苦 + 後 + 樂 · tiên + khổ + hậu + nhạc nghĩa thành phần: tiên + khổ + hậu + nhạc Nghĩa EngCihui 先苦後樂 iānkǔhòulè f.e. be the first to bear hardships, the last to enjoy comforts