先苦後甜 xiān kǔ hòu tián · tiên khổ hậu điềm Hán Việt: tiên khổ hậu điềm · Pinyin: xiān kǔ hòu tián Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 苦 (khổ) + 後 (hậu) + 甜 (điềm)Pinyinxiān kǔ hòu tiánHán Việttiên khổ hậu điềmCấu tạo先 + 苦 + 後 + 甜 · tiên + khổ + hậu + điềm nghĩa thành phần: tiên + khổ + hậu + điềm