先行主語 tiên hành chủ ngữ Hán Việt: tiên hành chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 行 (hành) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việttiên hành chủ ngữCấu tạo先 + 行 + 主 + 語 · tiên + hành + chủ + ngữ nghĩa thành phần: tiên + hành + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 先行主語 iānxíng zhǔyǔ n. <lg.> anticipatory subject