先行異化

tiên hành dị hóa

Hán Việt: tiên hành dị hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hành) + (dị) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先行異化 iānxíng yìhuà n. <lg.> anticipatory dissimilation