先行意義

tiên hành ý nghĩa

Hán Việt: tiên hành ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hành) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先行意義 iānxíng yìyì n. <lg.> anticipatory meaning