先見敗徵

xiān jiàn bài zhēng tiên kiến bại trưng

Hán Việt: tiên kiến bại trưng · Pinyin: xiān jiàn bài zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kiến) + (bại) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征:征兆,迹象。事先就察觉了失败的迹象。