先計後戰

xiān jì hòu zhàn tiên kế hậu chiến

Hán Việt: tiên kế hậu chiến · Pinyin: xiān jì hòu zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kế) + (hậu) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计:计划,计谋;战:作战。先筹划好后再战。指不打无准备的仗。