先辨淄澠

xiān biàn zī miǎn tiên biện truy thằng

Hán Việt: tiên biện truy thằng · Pinyin: xiān biàn zī miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (biện) + (truy) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淄、渑二水的味道不同,分开能辨别,合起来无法分辨。泛指事物融合后难以分辨。