先辨淄澠 xiān biàn zī miǎn · tiên biện truy thằng Hán Việt: tiên biện truy thằng · Pinyin: xiān biàn zī miǎn Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 辨 (biện) + 淄 (truy) + 澠 (thằng)Pinyinxiān biàn zī miǎnHán Việttiên biện truy thằngCấu tạo先 + 辨 + 淄 + 澠 · tiên + biện + truy + thằng nghĩa thành phần: tiên + biện + truy + thằng