先進個人
tiên tiến cá nhân
Hán Việt: tiên tiến cá nhân · Pinyin: xiān jìn gè rén
Tổng quan
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến | cá nhân gương mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui (danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến | cá nhân gương mẫu
Eng
- CC-CEDICT (official accolade) advanced individual; exemplary individual
- Cihui 先進個人 iānjìn gèrén n. advanced individuals M:ge/¹míng/²wèi