先進事蹟 tiên tiến sự tích Hán Việt: tiên tiến sự tích Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 事 (sự) + 蹟 (tích)Hán Việttiên tiến sự tíchCấu tạo先 + 進 + 事 + 蹟 · tiên + tiến + sự + tích nghĩa thành phần: tiên + tiến + sự + tích Nghĩa EngCihui 先進事跡 iānjìnshìjì n. meritorious/exemplary deeds