先進單位 tiên tiến đan vị Hán Việt: tiên tiến đan vị Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttiên tiến đan vịCấu tạo先 + 進 + 單 + 位 · tiên + tiến + đan + vị nghĩa thành phần: tiên + tiến + đan + vị Nghĩa EngCihui crack unit