先進國家

xiān jìn guó jiā tiên tiến quốc gia

Hán Việt: tiên tiến quốc gia · Pinyin: xiān jìn guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工商服務業、科學技術、生活品質等各方面已具有相當規模與水準的國家。參見「已開發國家」條。