先進水平

xiān jìn shuǐ píng tiên tiến thủy bình

Hán Việt: tiên tiến thủy bình · Pinyin: xiān jìn shuǐ píng

Tổng quan

trình độ tiên tiến

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình độ tiên tiến

Eng

  • CC-CEDICT advanced level
  • Cihui advanced level