先進經驗

tiên tiến kinh nghiệm

Hán Việt: tiên tiến kinh nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先進經驗 iānjìn jīngyàn n. advanced experience