先進計劃 tiên tiến kế hoạch Hán Việt: tiên tiến kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việttiên tiến kế hoạchCấu tạo先 + 進 + 計 + 劃 · tiên + tiến + kế + hoạch nghĩa thành phần: tiên + tiến + kế + hoạch Nghĩa EngCihui advanced project