先進分子 tiên tiến phân tử Hán Việt: tiên tiến phân tử Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttiên tiến phân tửCấu tạo先 + 進 + 分 + 子 · tiên + tiến + phân + tử nghĩa thành phần: tiên + tiến + phân + tử Nghĩa EngCihui 先進分子 iānjìn fènzǐ n. model worker/etc. M:ge/¹míng/²wèi