先進思想 xiān jìn sī xiǎng · tiên tiến tư tưởng Hán Việt: tiên tiến tư tưởng · Pinyin: xiān jìn sī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Pinyinxiān jìn sī xiǎngHán Việttiên tiến tư tưởngCấu tạo先 + 進 + 思 + 想 · tiên + tiến + tư + tưởng nghĩa thành phần: tiên + tiến + tư + tưởng