先進管理 xiān jìn guǎn lǐ · tiên tiến quản lí Hán Việt: tiên tiến quản lí · Pinyin: xiān jìn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinxiān jìn guǎn lǐHán Việttiên tiến quản líCấu tạo先 + 進 + 管 + 理 · tiên + tiến + quản + lí nghĩa thành phần: tiên + tiến + quản + lí