先進集體

xiān jìn jí tǐ tiên tiến tập thể

Hán Việt: tiên tiến tập thể · Pinyin: xiān jìn jí tǐ

Tổng quan

(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến | nhóm gương mẫu

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (tập) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến | nhóm gương mẫu

Eng

  • CC-CEDICT (official accolade) pace-setting team; exemplary group
  • Cihui (official accolade) pace-setting team; exemplary group