先鋒黴素 tiên phong mi tố Hán Việt: tiên phong mi tố Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 鋒 (phong) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttiên phong mi tốCấu tạo先 + 鋒 + 黴 + 素 · tiên + phong + mi + tố nghĩa thành phần: tiên + phong + mi + tố Nghĩa EngCihui cephalosporin