先降後升 tiên hàng hậu thăng Hán Việt: tiên hàng hậu thăng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 降 (hàng) + 後 (hậu) + 升 (thăng)Hán Việttiên hàng hậu thăngCấu tạo先 + 降 + 後 + 升 · tiên + hàng + hậu + thăng nghĩa thành phần: tiên + hàng + hậu + thăng Nghĩa EngCihui 先降後升 iānjiànghòushēng attr. <lg.> falling-rising