先露異常 tiên lộ dị thường Hán Việt: tiên lộ dị thường Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 露 (lộ) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việttiên lộ dị thườngCấu tạo先 + 露 + 異 + 常 · tiên + lộ + dị + thường nghĩa thành phần: tiên + lộ + dị + thường Nghĩa EngCihui 先露異常 iānlùyìcháng f.e. malpresentation