先頭部隊
tiên đầu bộ đội
Hán Việt: tiên đầu bộ đội
Tổng quan
tiên quân: quân tiên phong/đơn vị tiên phong
Nghĩa
Việt
- Cihui tiên quân: quân tiên phong/đơn vị tiên phong
- Cihui tiên quân; quân tiên phong; đơn vị tiên phong。軍事上率先前進的單位。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上率先前進的單位。
Eng
- Cihui 先頭部隊 iāntóu bùduì n. advance force; vanguard M:⁴zhī
ja
- JMdict advance troops|vanguard|advance contingent|leading unit