先驅人物 xiān qū rén wù · tiên khu nhân vật Hán Việt: tiên khu nhân vật · Pinyin: xiān qū rén wù Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 驅 (khu) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinxiān qū rén wùHán Việttiên khu nhân vậtCấu tạo先 + 驅 + 人 + 物 · tiên + khu + nhân + vật nghĩa thành phần: tiên + khu + nhân + vật