先驅角色 xiān qū jué sè · tiên khu giác sắc Hán Việt: tiên khu giác sắc · Pinyin: xiān qū jué sè Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 驅 (khu) + 角 (giác) + 色 (sắc)Pinyinxiān qū jué sèHán Việttiên khu giác sắcCấu tạo先 + 驅 + 角 + 色 · tiên + khu + giác + sắc nghĩa thành phần: tiên + khu + giác + sắc