先驗概率
tiên nghiệm khái suất
Hán Việt: tiên nghiệm khái suất · Pinyin: xiān yàn gài lǜ
Tổng quan
(toán học) xác suất tiên nghiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) xác suất tiên nghiệm
Eng
- CC-CEDICT (math.) prior probability
- Cihui (math.) prior probability