光亮零件

quang lượng linh kiện

Hán Việt: quang lượng linh kiện

Tổng quan

tác phẩm bằng tấm kim loại đánh bóng

Cấu tạo: 光 (quang) + 亮 (lượng) + 零 (linh) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brightwork

Từ liên quan

Gần nghĩa

光亮强过 · 零件拆用 · 光亮剂 · 光亮地 · 光亮度 · 光亮的 · 光亮波带 · 零件印刷