零件拆用

linh kiện sách dụng

Hán Việt: linh kiện sách dụng

Tổng quan

ăn thịt sống, ăn thịt người, tháo tung để lấy phụ tùng, lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác

Cấu tạo: (linh) + (kiện) + (sách) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn thịt sống, ăn thịt người, tháo tung để lấy phụ tùng, lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác