光亮度

guāng liàng dùquang lượng độ

Hán Việt: quang lượng độ · Pinyin: guāng liàng dù

Tổng quan

độ sáng

Cấu tạo: 光 (quang) + 亮 (lượng) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ chói
  • Tần suất từ độ sáng , độ chói

Eng

  • Cihui brightness; luminosity
  • Tần suất từ brightness; luminosity

Đức

  • Handedict Strahl (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光亮剂 · 光亮地 · 光亮的 · 亮度 · 光亮 · 光亮强过 · 光亮零件 · 光亮派