零件印刷 líng jiàn yìn shuà · linh kiện ấn xoát Hán Việt: linh kiện ấn xoát · Pinyin: líng jiàn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinlíng jiàn yìn shuàHán Việtlinh kiện ấn xoátCấu tạo零 + 件 + 印 + 刷 · linh + kiện + ấn + xoát nghĩa thành phần: linh + kiện + ấn + xoát