零件印刷 líng jiàn yìn shuà·linh kiện ấn xoát Hán Việt: linh kiện ấn xoát · Pinyin: líng jiàn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinlíng jiàn yìn shuàHán Việtlinh kiện ấn xoátCấu tạo零 + 件 + 印 + 刷 · linh + kiện + ấn + xoát nghĩa thành phần: linh + kiện + ấn + xoát Nghĩa ĐứcHandedict Akzidenzdruck (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊