光偏轉器 quang thiên chuyển khí Hán Việt: quang thiên chuyển khí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 偏 (thiên) + 轉 (chuyển) + 器 (khí)Hán Việtquang thiên chuyển khíCấu tạo光 + 偏 + 轉 + 器 · quang + thiên + chuyển + khí nghĩa thành phần: quang + thiên + chuyển + khí Nghĩa EngCihui optodeflector