光製圖儀 quang chế đồ nghi Hán Việt: quang chế đồ nghi Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 製 (chế) + 圖 (đồ) + 儀 (nghi)Hán Việtquang chế đồ nghiCấu tạo光 + 製 + 圖 + 儀 · quang + chế + đồ + nghi nghĩa thành phần: quang + chế + đồ + nghi Nghĩa EngCihui photomapper