光刻儀器 guāng kè yí qì · quang khắc nghi khí Hán Việt: quang khắc nghi khí · Pinyin: guāng kè yí qì Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 刻 (khắc) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinguāng kè yí qìHán Việtquang khắc nghi khíCấu tạo光 + 刻 + 儀 + 器 · quang + khắc + nghi + khí nghĩa thành phần: quang + khắc + nghi + khí