光刻技術

guāng kè jì shù quang khắc kĩ thuật

Hán Việt: quang khắc kĩ thuật · Pinyin: guāng kè jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (khắc) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui photetch