光前啓後

guāng qián qǐ hòu quang tiền khải hậu

Hán Việt: quang tiền khải hậu · Pinyin: guāng qián qǐ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (tiền) + (khải) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹光前裕后。形容人功业伟大。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹光前泽。形容人功业伟大。