光前啓後 guāng qián qǐ hòu · quang tiền khải hậu Hán Việt: quang tiền khải hậu · Pinyin: guāng qián qǐ hòu Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 前 (tiền) + 啓 (khải) + 後 (hậu)Pinyinguāng qián qǐ hòuHán Việtquang tiền khải hậuCấu tạo光 + 前 + 啓 + 後 · quang + tiền + khải + hậu nghĩa thành phần: quang + tiền + khải + hậu