光前耀後

guāng qián yào hòu quang tiền diệu hậu

Hán Việt: quang tiền diệu hậu · Pinyin: guāng qián yào hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (tiền) + 耀 (diệu) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光耀前人,造福後代。元.亢文苑〈一枝花.琴聲動鬼神套.尾〉:「大丈夫崢嶸恁時候,扶湯佐周,光前耀後,直教萬古清名長不朽。」也作「光前裕後」。